學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剪輯
剪輯
giản thể:
剪辑
jiǎn
jí
[ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧˊ]
TIỄN TẬP
1.
chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剪
jiǎn
kéo
剪刀
jiǎndāo
kéo
邏輯
luóji
logic (từ mượn)
編輯
biānjí
chỉnh sửa
專輯
zhuānjí
album
剪子
jiǎnzi
cái kéo
修剪
xiūjiǎn
cắt tỉa
剪接
jiǎnjiē
dựng phim
逐字解
Từng chữ trong từ
剪
tiễn, tiện
kéo cắt
輯
tập
thu thập, tập hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奸計
jiānjì
kế hoạch xấu
建基
jiànjī
đặt nền móng
殲擊
jiānjī
tiêu diệt
減計
jiǎnjì
ghi giảm (tức là giảm giá trị kỳ vọng của khoản vay)
鹼基
jiǎnjī
bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剪輯 nghĩa là gì? · Kaori Dict