學華語Kaori Dict

剪子

jiǎnzi

ㄐㄧㄢˇ ㄗ˙

TIỄN TỬ

HSK 5N
  1. 1.cái kéo
  2. 2.kéo
  3. 3.dụng cụ cắt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用剪子剪紙。

    tā yòng jiǎn zi jiǎn zhǐ

    Anh ấy dùng kéo cắt giấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剪子 nghĩa là gì? · Kaori Dict