剪子
jiǎnzi
[ㄐㄧㄢˇ ㄗ˙]
TIỄN TỬ
HSK 5N

例句Câu ví dụ
- 1
他用剪子剪紙。
tā yòng jiǎn zi jiǎn zhǐ
Anh ấy dùng kéo cắt giấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.