例句Câu ví dụ
- 1
他從小就跟著爹在田裡幹活,長了一身腱子肉。
tā cóngxiǎo jiù gēnzhe diē zài tián lǐ gànhuó, cháng le yīshēn jiànzi ròu。
Từ nhỏ anh ấy đã theo cha làm việc đồng áng, nên cơ thể anh ấy phát triển đầy cơ bắp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
