學華語Kaori Dict

腱子

jiànzi

ㄐㄧㄢˋ ㄗ˙

KIỆN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從小就跟著爹在田裡幹活,長了一身腱子肉。

    tā cóngxiǎo jiù gēnzhe diē zài tián lǐ gànhuó, cháng le yīshēn jiànzi ròu。

    Từ nhỏ anh ấy đã theo cha làm việc đồng áng, nên cơ thể anh ấy phát triển đầy cơ bắp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腱子 nghĩa là gì? · Kaori Dict