字義Nghĩa
gânmáy dịch
jiànKIỆN
- 1.gân
- 2.gân cốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腱 (形声。从肉,建声。本义肌腱) 同本义 特指供食用的蹄筋 肥牛之腱,臑若芳些。--《楚辞·招魂》 腱弓 腱鞘 腱炎 腱jiàn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腱子gân
- 腱弓cung gân (giải phẫu)
- 腱炎viêm gân
- 腱鞘
- 腱外膜
- 腱鞘炎viêm bao gân (y học)
- 肌腱gân (giải phẫu)
- 跟腱gân gót của động vật
- 半腱肌cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi
- 旁腱肌xem 膕旁腱肌|腘旁腱肌[guo2 pang2 jian4 ji1]
- 腿後腱cơ gân kheo
- 膕旁腱肌gân kheo (giải phẫu)