學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gânmáy dịch

jiànKIỆN

  1. 1.gân
  2. 2.gân cốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腱 (形声。从肉,建声。本义肌腱) 同本义 特指供食用的蹄筋 肥牛之腱,臑若芳些。--《楚辞·招魂》 腱弓 腱鞘 腱炎 腱jiàn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict