半腱肌
bànjiànjī
[ㄅㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧ]
BÁN KIỆN CƠ
- 1.cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.