學華語Kaori Dict

多半

duōbàn

ㄉㄨㄛ ㄅㄢˋ

ĐA BÁN

HSK 6TOCFL 4Num/Adv
  1. 1.phần lớn
  2. 2.phần nhiều
  3. 3.có khả năng nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他多半不會來。

    tā duō bàn bù huì lái

    Hắn phần nhiều sẽ không đến

  • 2

    Tatoeba:你收到了一條私信?那你多半是攤上事了……

    T a t o e b a: nǐ shōudào le yī tiáo sīxìn? nà nǐ duōbàn shì tān shàng shì le … …

    Tatoeba: Bạn có tin nhắn riêng không? Vậy thì bạn có lẽ đã gặp rắc rối rồi...

  • 3

    早期的噴射客機墜機事故,多半是因為機體或引擎的金屬疲勞等技術性缺陷而發生的。

    zǎoqī de pēnshè kèjī zhuìjī shìgù, duōbàn shì yīnwèi jītǐ huò yǐnqíng de jīnshǔpíláo děng jìshùxìng quēxiàn ér fāshēng de。

    Các tai nạn rơi máy bay của những chiếc máy bay phản lực thời kỳ đầu chủ yếu do sự mòn mỏi kim loại của thân máy bay hoặc động cơ và các khuyết tật kỹ thuật khác gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多半 nghĩa là gì? · Kaori Dict