學華語Kaori Dict

半天

bàntiān

ㄅㄢˋ ㄊㄧㄢ

BÁN THIÊN

HSK 1TOCFL 4
  1. 1.nửa ngày
  2. 2.một thời gian dài
  3. 3.khá lâu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giữa không trung
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我等了半天。

    wǒ děng le bàn tiān

    Tôi đã chờ lâu lắm

  • 2

    大家爭論了半天。

    dà jiā zhēng lùn le bàn tiān

    Mọi người tranh luận suốt nửa ngày

  • 3

    他們看了那部電影半天了。

    tāmen kàn le nà bù diànyǐng bàntiān le。

    Họ đã xem bộ phim đó suốt nửa ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半天 nghĩa là gì? · Kaori Dict