學華語Kaori Dict

肌肉

ròu

ㄐㄧ ㄖㄡˋ

CƠ NHỤC

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    鍛煉可以增強肌肉。

    duàn liàn kě yǐ zēng qiáng jī ròu

    Tập thể dục có thể tăng cơ bắp

  • 2

    游泳鍛煉肌肉。

    yóuyǒng duànliàn jīròu。

    Bơi lội rèn luyện cơ bắp

  • 3

    海格力斯有強健的肌肉。

    hǎi Gélì Sī yǒu qiángjiàn de jīròu。

    Hercules có cơ bắp khỏe mạnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict