學華語Kaori Dict

烤肉

kǎoròu

ㄎㄠˇ ㄖㄡˋ

KHẢO NHỤC

HSK 5N
  1. 1.món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    餐廳供應烤肉和烤鴨。

    cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā

    Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng

  • 2

    他很愛烤肉。

    tā hěn ài kǎoròu。

    Anh ấy rất thích nướng thịt

  • 3

    此處禁止烤肉。

    cǐchù jìnzhǐ kǎoròu。

    Không được nướng thịt ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烤肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict