例句Câu ví dụ
- 1
餐廳供應烤肉和烤鴨。
cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā
Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng
- 2
他很愛烤肉。
tā hěn ài kǎoròu。
Anh ấy rất thích nướng thịt
- 3
此處禁止烤肉。
cǐchù jìnzhǐ kǎoròu。
Không được nướng thịt ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
