學華語Kaori Dict

肉類

giản thể: 肉类

ròulèi

ㄖㄡˋ ㄌㄟˋ

NHỤC LOẠI

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們從阿根廷進口了肉類。

    wǒmen cóng Āgēntíng jìnkǒu le ròulèi。

    Chúng tôi nhập khẩu thịt từ Argentina

  • 2

    缺乏肉類。

    quēfá ròulèi。

    Thiếu thịt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉類 nghĩa là gì? · Kaori Dict