例句Câu ví dụ
- 1
我們從阿根廷進口了肉類。
wǒmen cóng Āgēntíng jìnkǒu le ròulèi。
Chúng tôi nhập khẩu thịt từ Argentina
- 2
缺乏肉類。
quēfá ròulèi。
Thiếu thịt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
