例句Câu ví dụ
- 1
這是雞肉。
zhè shì jīròu。
Đây là thịt gà
- 2
別忘記買雞肉。
bié wàngjì mǎi jīròu。
Đừng quên mua gà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
