骨肉
gǔròu
[ㄍㄨˇ ㄖㄡˋ]
CỐT NHỤC
TOCFL 6
- 1.quan hệ máu mủ
- 2.người thân
- 3.thịt máu của mình

例句Câu ví dụ
- 1
女兒是水作的骨肉,男人是泥作的骨肉。
nǚér shì shuǐ zuò de gǔròu, nánrén shì ní zuò de gǔròu。
Con gái là xương thịt làm bằng nước, đàn ông là xương thịt làm bằng đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.