學華語Kaori Dict

骨折

zhé

ㄍㄨˇ ㄓㄜˊ

CỐT CHIẾT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.bị gãy xương
  2. 2.(xương) gãy
  3. 3.gãy xương

例句Câu ví dụ

  • 1

    骨折的腿還沒好。

    gǔzhé de tuǐ hái méi hǎo。

    Cái chân gãy vẫn chưa lành.

  • 2

    他們手腕骨折了。

    tāmen shǒuwàn gǔzhé le。

    Họ gãy cổ tay

  • 3

    醫生幫他照了一張 X 光,確認骨頭沒有骨折。

    yīshēng bāng tā zhào le yī zhāng X guāng, quèrèn gǔtou méiyǒu gǔzhé。

    Bác sĩ đã chụp X-quang cho anh ấy, xác nhận xương không bị gãy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨折 nghĩa là gì? · Kaori Dict