- 1.phẩm chất kiên cường
- 2.tinh thần dũng cảm
- 3.chính trực
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xương sống đạo đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.