學華語Kaori Dict

鼓起

ㄍㄨˇ ㄑㄧˇ

CỔ KHỞI

TOCFL 6
  1. 1.lấy hết (dũng khí, niềm tin, v.v.)
  2. 2.phồng lên (má, v.v.)
  3. 3.phình ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sưng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他終於鼓起勇氣辭職創業,總算擺脫了那個窩囊廢的自己。

    tā zhōngyú gǔqǐyǒngqì cízhí chuàngyè, zǒngsuàn bǎituō le nàge wōnangfèi de zìjǐ。

    Anh ấy cuối cùng cũng dũng cảm xin nghỉ việc để tự kinh doanh,总算 thoát khỏi chính mình một người vô dụng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓起 nghĩa là gì? · Kaori Dict