學華語Kaori Dict

半路

bàn

ㄅㄢˋ ㄌㄨˋ

BÁN LỘ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nửa đường
  2. 2.giữa chừng
  3. 3.trên đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    站在半路,比走到目標更辛苦。

    zhàn zài bànlù, bǐ zǒu dào mùbiāo gèng xīnkǔ。

    Đứng ở giữa đường, còn đau khổ hơn là đi đến đích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半路 nghĩa là gì? · Kaori Dict