學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旁腱肌
旁腱肌
páng
jiàn
jī
[ㄆㄤˊ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧ]
BÀNG KIỆN CƠ
1.
xem 膕旁腱肌|腘旁腱肌[guo2 pang2 jian4 ji1]
2.
gân kheo (giải phẫu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旁邊
pángbiān
bên; nơi liền kề
肌肉
jīròu
cơ
一旁
yīpáng
để sang một bên
旁
páng
một bên
旁觀
pángguān
khán giả
肌膚
jīfū
da
袖手旁觀
xiùshǒupángguān
khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
旁人
pángrén
người khác
逐字解
Từng chữ trong từ
旁
bàng
bên
腱
kiện
gân
肌
cơ
cơ, thịt nạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旁腱肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict