例句Câu ví dụ
- 1
那男人把她推到一旁。
nà nánrén bǎ tā tuī dào yīpáng。
Người đàn ông đó đẩy cô ấy sang bên
- 2
我已經知道了呀,別在一旁瞎BB。
wǒ yǐjīng zhīdàole ya, bié zài yīpáng xiā B B。
Tôi đã biết rồi, đừng nói chuyện vô bổ bên cạnh
- 3
他在僅僅是在一旁旁觀,而沒有去阻止爭吵。
tā zài jǐnjǐn shì zài yīpáng pángguān, ér méiyǒu qù zǔzhǐ zhēngchǎo。
Anh ấy chỉ đứng bên ngoài mà không đi ngăn cản cuộc tranh cãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
