學華語Kaori Dict

一旁

páng

ㄧ ㄆㄤˊ

NHẤT BÀNG

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.để sang một bên
  2. 2.ở bên cạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    那男人把她推到一旁。

    nà nánrén bǎ tā tuī dào yīpáng。

    Người đàn ông đó đẩy cô ấy sang bên

  • 2

    我已經知道了呀,別在一旁瞎BB。

    wǒ yǐjīng zhīdàole ya, bié zài yīpáng xiā B B。

    Tôi đã biết rồi, đừng nói chuyện vô bổ bên cạnh

  • 3

    他在僅僅是在一旁旁觀,而沒有去阻止爭吵。

    tā zài jǐnjǐn shì zài yīpáng pángguān, ér méiyǒu qù zǔzhǐ zhēngchǎo。

    Anh ấy chỉ đứng bên ngoài mà không đi ngăn cản cuộc tranh cãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一旁 nghĩa là gì? · Kaori Dict