學華語Kaori Dict

旁觀

giản thể: 旁观

pángguān

ㄆㄤˊ ㄍㄨㄢ

BÀNG QUAN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khán giả
  2. 2.không tham gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在僅僅是在一旁旁觀,而沒有去阻止爭吵。

    tā zài jǐnjǐn shì zài yīpáng pángguān, ér méiyǒu qù zǔzhǐ zhēngchǎo。

    Anh ấy chỉ đứng bên ngoài mà không đi ngăn cản cuộc tranh cãi

  • 2

    心有所觸的人,會哭;只是旁觀的人,只會笑。

    xīn yǒusuǒ chù de rén, huì kū; zhǐshì pángguān de rén, zhǐ huì xiào。

    Người có tâm trạng xúc động sẽ khóc; người chỉ đứng ngoài nhìn sẽ cười

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旁觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict