學華語Kaori Dict

páng

ㄆㄤˊ

BÀNG

HSK 5N/Pron
  1. 1.một bên
  2. 2.khác
  3. 3.khác nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thành phần bên của một chữ Hán (như 刂[dao1], 亻[ren2] v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我坐在桌旁。

    wǒ zuò zài zhuō páng。

    Tôi đang ngồi bên bàn

  • 2

    從窗旁走開。

    cóng chuāng páng zǒukāi。

    Đi ra khỏi cửa sổ

  • 3

    他在她的旁邊。

    tā zài tā de pángbiān。

    Anh ấy ở bên cạnh cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旁 nghĩa là gì? · Kaori Dict