學華語Kaori Dict

pàng

ㄆㄤˋ

BÀN

HSK 3TOCFL 1Adj
  1. 1.mập
  2. 2.mũm mĩm

Cách đọc khác:pánkhoẻ mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最近胖了。

    tā zuì jìn pàng le

    Anh ấy gần đây đã béo lên

  • 2

    不要變胖。

    bùyào biàn pàng。

    Đừng béo lên

  • 3

    我最近胖了。

    wǒ zuìjìn pàng le。

    Tôi đã béo lên gần đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胖 nghĩa là gì? · Kaori Dict