例句Câu ví dụ
- 1
那個胖子很愛笑。
nà ge pàng zi hěn ài xiào
Người đàn ông béo rất thích cười
- 2
湯姆是個胖子
Tāngmǔ shì gě pàngzi
Tom là người béo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
