學華語Kaori Dict

胖子

pàngzi

ㄆㄤˋ ㄗ˙

BÀN TỬ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.người mập
  2. 2.mập mạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個胖子很愛笑。

    nà ge pàng zi hěn ài xiào

    Người đàn ông béo rất thích cười

  • 2

    湯姆是個胖子

    Tāngmǔ shì gě pàngzi

    Tom là người béo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胖子 nghĩa là gì? · Kaori Dict