學華語Kaori Dict

發胖

giản thể: 发胖

pàng

ㄈㄚ ㄆㄤˋ

PHÁT BÀN

  1. 1.tăng cân
  2. 2.trở nên mập

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怎麼才能發胖?

    wǒ zěnme cáinéng fāpàng?

    Ta làm sao mới béo được?

  • 2

    她因為擔心發胖而節食。

    tā yīnwèi dānxīn fāpàng ér jiéshí。

    Cô ấy ăn kiêng vì sợ béo

  • 3

    “我就算吃得再多也不會發胖。” “你在那一瞬間成了世界眾人的敵人。“

    “ wǒ jiùsuàn chī de zài duō yě bùhuì fāpàng。 ” “ nǐ zài nà yīshùnjiān chéngle shìjiè zhòngrén de dírén。 “

    Tôi dù ăn bao nhiêu cũng sẽ không béo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發胖 nghĩa là gì? · Kaori Dict