學華語Kaori Dict

肥胖

féipàng

ㄈㄟˊ ㄆㄤˋ

PHÌ BÀN

HSK 7-9TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我肥胖。

    wǒ féipàng。

    Ta béo

  • 2

    湯姆很肥胖。

    Tāngmǔ hěn féipàng。

    Tom rất béo

  • 3

    很多美國人是肥胖的。

    hěn duō Měiguórén shì féipàng de。

    Rất nhiều người Mỹ bị béo phì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥胖 nghĩa là gì? · Kaori Dict