例句Câu ví dụ
- 1
我肥胖。
wǒ féipàng。
Ta béo
- 2
湯姆很肥胖。
Tāngmǔ hěn féipàng。
Tom rất béo
- 3
很多美國人是肥胖的。
hěn duō Měiguórén shì féipàng de。
Rất nhiều người Mỹ bị béo phì
我肥胖。
wǒ féipàng。
Ta béo
湯姆很肥胖。
Tāngmǔ hěn féipàng。
Tom rất béo
很多美國人是肥胖的。
hěn duō Měiguórén shì féipàng de。
Rất nhiều người Mỹ bị béo phì