學華語Kaori Dict

féi

ㄈㄟˊ

PHÌ

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.mập
  2. 2.màu mỡ
  3. 3.rộng hoặc lớn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bón phân
  2. 5.trở nên giàu có bằng cách phi pháp
  3. 6.phân bón
  4. 7.phân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊肉很肥。

    zhè kuài ròu hěn féi

    Miếng thịt này rất béo

  • 2

    我想減肥。

    wǒ xiǎng jiǎnféi。

    Tôi muốn giảm cân

  • 3

    這貓是很肥。

    zhè māo shì hěn féi。

    Con mèo này rất béo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict