學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廢
廢
giản thể:
废
fèi
[ㄈㄟˋ]
PHẾ
HSK 7-9
Adj/V
1.
bãi bỏ
2.
từ bỏ
3.
hủy bỏ
Xem 6 nghĩa còn lại
4.
vứt bỏ
5.
phế truất
6.
loại bỏ
7.
tàn tật
8.
bị bỏ hoang
9.
lãng phí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廢話
fèihuà
vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa
廢除
fèichú
bãi bỏ
廢墟
fèixū
tàn tích
作廢
zuòfèi
trở nên không hiệu lực
半途而廢
bàntúérfèi
bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
頹廢
tuífèi
suy đồi
廢寢忘食
fèiqǐnwàngshí
(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
報廢
bàofèi
loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)
逐字解
Từng chữ trong từ
廢
phế
huỷ bỏ, chấm dứt, loại bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飛
fēi
bay
費
fèi
tốn
非
fēi
không phải; không
肥
féi
mập
肺
fèi
phổi
䬠
fēi
biến thể cũ của 霏[fei1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廢 nghĩa là gì? · Kaori Dict