學華語Kaori Dict

廢除

giản thể: 废除

fèichú

ㄈㄟˋ ㄔㄨˊ

PHẾ TRỪ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bãi bỏ
  2. 2.phế trừ
  3. 3.bãi miễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應該廢除死刑。

    wǒmen yīnggāi fèichú sǐxíng。

    Chúng ta nên bãi bỏ án tử hình

  • 2

    林肯決心在美國廢除農奴制。

    Línkěn juéxīn zài Měiguó fèichú nóngnú zhì。

    Lincoln quyết tâm bãi bỏ chế độ nô lệ tại Mỹ

  • 3

    死刑在美國的很多州都被廢除了。

    sǐxíng zài Měiguó de hěn duō zhōu dōu bèi fèichú le。

    Tử hình đã bị bãi bỏ ở nhiều tiểu bang của Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廢除 nghĩa là gì? · Kaori Dict