字義Nghĩa
huỷ bỏ, chấm dứt, loại bỏmáy dịch
fèiPHẾ
- 1.bãi bỏ
- 2.từ bỏ
- 3.hủy bỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 廢話vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa
- 廢除bãi bỏ
- 廢墟tàn tích
- 廢寢忘食
- 廢品sản phẩm lỗi
- 廢物rác rưởi; vật liệu phế thải
- 廢水nước thải
- 廢氣khí thải
- 廢棄vứt bỏ
- 廢止bãi bỏ (một luật)
- 作廢trở nên không hiệu lực
- 半途而廢bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 頹廢suy đồi
- 報廢loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)
- 荒廢bỏ hoang (ruộng đất)
- 殘廢dị dạng