學華語Kaori Dict

廢品

giản thể: 废品

fèipǐn

ㄈㄟˋ ㄆㄧㄣˇ

PHẾ PHẨM

HSK 7-9N
  1. 1.sản phẩm lỗi
  2. 2.hàng loại hai
  3. 3.phế liệu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vật liệu bỏ đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我畢業了,打算找個收廢品的把我的舊書賣了。

    wǒ bìyè le, dǎsuàn zhǎo gě shōu fèipǐn de bǎ wǒ de jiùshū mài le。

    Tôi đã tốt nghiệp, định tìm người thu gom rác để bán sách cũ của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廢品 nghĩa là gì? · Kaori Dict