食品
shípǐn
[ㄕˊ ㄆㄧㄣˇ]
THỰC PHẨM
HSK 3N
- 1.thực phẩm; đồ ăn; lương thực
- 2.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的食品都合格。
zhè lǐ de shí pǐn dōu hé gé
Thực phẩm ở đây đều đạt chuẩn
- 2
食品加工要注意衛生。
shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng
Xử lý thực phẩm cần chú ý vệ sinh
- 3
注意你們的食品。
zhùyì nǐmen de shípǐn。
Chú ý đến thực phẩm của các ngươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.