
例句Câu ví dụ
- 1
產品品質優良。
chǎn pǐn pǐn zhì yōu liáng
Chất lượng sản phẩm tốt
- 2
工廠研制了新產品。
gōng chǎng yán zhì le xīn chǎn pǐn
Nhà máy đã nghiên cứu ra sản phẩm mới
- 3
這是純天然的產品。
zhè shì chún tiān rán de chǎn pǐn
Đây là sản phẩm thuần thiên nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.