學華語Kaori Dict

產品

giản thể: 产品

chǎnpǐn

ㄔㄢˇ ㄆㄧㄣˇ

SẢN PHẨM

HSK 4N
  1. 1.hàng hóa
  2. 2.sản phẩm
  3. 3.hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    產品品質優良。

    chǎn pǐn pǐn zhì yōu liáng

    Chất lượng sản phẩm tốt

  • 2

    工廠研制了新產品。

    gōng chǎng yán zhì le xīn chǎn pǐn

    Nhà máy đã nghiên cứu ra sản phẩm mới

  • 3

    這是純天然的產品。

    zhè shì chún tiān rán de chǎn pǐn

    Đây là sản phẩm thuần thiên nhiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

产品 nghĩa là gì? · Kaori Dict