學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

huỷ bỏmáy dịch

fèiPHẾ

  1. 1.bãi bỏ
  2. 2.từ bỏ
  3. 3.hủy bỏ

fèiPHẾ

  1. 1.biến thể của 廢|废[fei4]
  2. 2.tàn tật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

废 (形声。从广,发声。从广”,表示与房屋有关。本义房子倾倒) 同本义 废,屋顿也。--《说文》。段玉裁注顿之言钝,谓屋钝置无居之者也。” 泛指倾圮,倒塌 往古之时,四极废,九州裂。--《淮南子》 废弃;废除 于是废先王之道,焚百家之言。--汉·贾谊《过秦论》 今存其本不忍废。--宋·文天祥《指南录后序》 然则废衅钟与?--《孟子·梁惠王上》 又如作废(因失效而废弃);废业(丢弃正业,不务正业;荒废衰败的事业);废贩(荒废;败坏);废损(荒废损害);废旷(荒废,不利用) 停止; 中 废(弖) fèi ⒈停止,放弃~止。~用。~除。作~。~寝忘食。切莫半途而~。〈引〉没有用的,失去功效的~物。~纸。~话连篇。变~为宝。 ⒉荒芜,衰败荒~。~屋。~墟。 ⒊残疾残~。无手足则肢体~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 废 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict