學華語Kaori Dict

廢墟

giản thể: 废墟

fèi

ㄈㄟˋ ㄒㄩ

PHẾ KHƯ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些廢墟年代久遠。

    zhèxiē fèixū niándài jiǔyuǎn。

    Những tàn tích này có tuổi thọ lâu đời

  • 2

    城堡如今已經成了廢墟。

    chéngbǎo rújīn yǐjīng chéngle fèixū。

    Đền堡 hiện nay đã trở thành đống đổ nát

  • 3

    這座城市成為了一片廢墟。

    zhè zuò chéngshì chéngwéi le yī piàn fèixū。

    Thành phố này đã trở thành một vùng hoang tàn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

废墟 nghĩa là gì? · Kaori Dict