- 1.vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa
- 2.Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

例句Câu ví dụ
- 1
做事,少廢話。
zuòshì, shǎo fèihuà。
Làm việc, ít nói
- 2
這是什麼廢話?
zhè shì shénme fèihuà?
Đây là chuyện vô nghĩa gì?
- 3
我曾說過的廢話當中那是最愚蠢的一句。
wǒ céng shuō guò de fèihuà dāngzhōng nàshi zuì yúchǔn de yījù。
Đó là câu nói vô ích nhất mà tôi từng nói.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.