學華語Kaori Dict

廢話

giản thể: 废话

fèihuà

ㄈㄟˋ ㄏㄨㄚˋ

PHẾ THOẠI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa
  2. 2.Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    做事,少廢話。

    zuòshì, shǎo fèihuà。

    Làm việc, ít nói

  • 2

    這是什麼廢話?

    zhè shì shénme fèihuà?

    Đây là chuyện vô nghĩa gì?

  • 3

    我曾說過的廢話當中那是最愚蠢的一句。

    wǒ céng shuō guò de fèihuà dāngzhōng nàshi zuì yúchǔn de yījù。

    Đó là câu nói vô ích nhất mà tôi từng nói.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

废话 nghĩa là gì? · Kaori Dict