學華語Kaori Dict

半途而廢

giản thể: 半途而废

bànérfèi

ㄅㄢˋ ㄊㄨˊ ㄦˊ ㄈㄟˋ

BÁN ĐỒ NHI PHẾ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    你做事不能半途而廢。

    nǐ zuòshì bùnéng bàntúérfèi。

    Bạn không thể bỏ dở việc làm giữa chừng.

  • 2

    半途而廢是你所能做的最糟糕的事情。

    bàntúérfèi shì nǐ suǒnéng zuò de zuì zāogāo de shìqing。

    Bán途而废 là điều tệ nhất mà bạn có thể làm được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半途而廢 nghĩa là gì? · Kaori Dict