- 1.bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành

例句Câu ví dụ
- 1
你做事不能半途而廢。
nǐ zuòshì bùnéng bàntúérfèi。
Bạn không thể bỏ dở việc làm giữa chừng.
- 2
半途而廢是你所能做的最糟糕的事情。
bàntúérfèi shì nǐ suǒnéng zuò de zuì zāogāo de shìqing。
Bán途而废 là điều tệ nhất mà bạn có thể làm được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.