字義Nghĩa
đồi caomáy dịch
xūKHƯ
- 1.tàn tích
- 2.(văn học) làng
- 3.biến thể của 圩[xu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
墟 (本作虚”。形声。从土,虚声。本义大土山) 同本义 墟土之人大,沙土之人细。--《孔子家语》 又如墟土(丘陵之地);墟垒(犹堡垒) 废址,故城 使人之朝为草而国为墟。--《吕氏春秋·贵直》 又如殷墟;墟棘,墟榛,墟莽(废墟榛莽;荒野) 坟墓 墟,墟墓。--《字汇》 又如墟墓(墟坟,丘墓,墓地) 乡村集市 二豪贼劫持反接,布囊其口,去逾四十里之墟所卖之。--《童区寄传》 又如墟市;墟集(乡村市集);墟期,墟日(市集日) 场所 古之至人,假道于仁,诧宿于义,以游逍遥之墟。 墟xū〈古〉作"虚"。 ⒈有人住过但已荒废的地方废~。殷~(殷朝故城。在今河南什阳,西小屯)。 ⒉村庄~里。~落。 ⒊〈方〉通"圩"。集市。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 虚 [xū] chỉ âm.
Đất
組詞Từ chứa chữ này
- 墟里làng
- 廢墟tàn tích
- 殷墟Ân Khư, di tích thành phố Ân Thương 殷商 tại An Dương 安陽|安阳 ở tỉnh Hà Nam, một di sản thế giới
- 華屋丘墟toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
- 三個女人一個墟ba người phụ nữ thành một đám đông