學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殷墟
殷墟
Yīn
xū
[ㄧㄣ ㄒㄩ]
ÂN KHƯ
1.
Ân Khư, di tích thành phố Ân Thương 殷商 tại An Dương 安陽|安阳 ở tỉnh Hà Nam, một di sản thế giới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廢墟
fèixū
tàn tích
殷勤
yīnqín
lịch sự
殷切
yīnqiè
nồng nhiệt
墟
xū
tàn tích
殷
Yīn
họ [Yin1]
殷
yān
đỏ sẫm
殷
yīn
phồn thịnh
殷
yǐn
tiếng sấm rền
逐字解
Từng chữ trong từ
殷
ân, an, ẩn
nhiều
墟
khư
đồi cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
引敘
yǐnxù
lời nói gián tiếp (trong ngữ pháp)
陰虛
yīnxū
thiếu âm 陰|阴[yin1] (Đông y)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殷墟 nghĩa là gì? · Kaori Dict