學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giảmáy dịch

  1. 1.trống rỗng
  2. 2.hư không
  3. 3.lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虚 (墟”的古字)(形声。小篆字。从丘,虍声。丘,山丘。本义大土山) 同本义 虚,大丘也。昆仑丘谓之昆仑虚。--《说文》 河出昆仑虚。--《尔雅》 虚邑。--《易·升》 升彼虚矣,以望楚矣。--《诗·傭风·定之方中》 以游逍遥之虚。--《庄子·天运》 又如虚莽(墟丘和草莽) 住所;处所 郑国,今河南之新郑,本高辛氏火正祝融之虚也。--《汉书》 通墟”。故城;废址;废墟;荒地 凡十三岁而社稷为虚。--《汉书·贾谊传》 无由不通,无虚不败。--《逸周书·文 虚xū ①空无所有。与"實"相对。 ②罄尽;耗费。 ③洞孔;空隙。引申指薄弱环节。 ④ 空闲;间断。 ⑤空出;空着。 ⑥疏松,不坚实或不结实。 ⑦稀少。 ⑧虚弱。 ⑨心慌,不踏实。 ⑩谦虚。 ⑾虚假,不真实。 ⑿指空话或诓骗。 ⒀空际,天空。 ⒁引申为凌空。 ⒂指抽象的理论。 ⒃含酒漱洗口腔。如"虚口"。 ⒄副词。凭空,毫无根据。 ⒅副词。徒然。不起作用。 ⒆副词。预先。 ⒇通"舒"。缓慢;从容。如"虚邪"﹑"虚徐"。21道教语。指无欲无为的思想境界。22指爻位。23古代占卜推算日辰用的术语。如"孤虚"。24星宿名。北方玄武 七宿之一,居中间。古人据其运行的情况,以考正仲秋的节气。 虚xū"墟"的古字。 ①山丘。 ②住所;处所。 ③废墟;荒地。 ④指使之成废墟。 ⑤野市,乡村集市。 虚xū ⒈空,跟"实"相对空~。乘~而入。~席以待。 ⒉徒然,白白的不~此行。不愿~生一番。 ⒊不真实,不实际~伪。~名。~荣。~构。~假。~无缥缈。 ⒋亏,弱体~。血~。太~。 ⒌谦逊,不自满~心。谦~。~怀若谷。 ⒍胆怯心~。胆~。 ⒎指思想政治、方针、政策等方面的先务~。以~带实。 ⒏星宿名。二十八宿之一。 ⒐

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hô) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một con hổ 虍 đang đi săn trong bụi cây 业

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict