學華語Kaori Dict

虛構

giản thể: 虚构

gòu

ㄒㄩ ㄍㄡˋ

HƯ CẤU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bịa đặt
  2. 2.tạo ra
  3. 3.hư cấu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tưởng tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛虛構的語言。

    wǒ ài xūgòu de yǔyán。

    Tôi yêu thích ngôn ngữ hư cấu。

  • 2

    你說尼斯湖水怪是虛構的,但我覺得它真實存在。

    nǐ shuō Nísīhúshuǐguài shì xūgòu de, dàn wǒ juéde tā zhēnshí cúnzài。

    Ngươi nói quỷ hồ Nessie là hư cấu, nhưng ta nghĩ nó tồn tại thật

  • 3

    我的神與我的信仰是唯一的真理,其餘都是虛構。

    wǒ de shén yǔ wǒ de xìnyǎng shì wéiyī de zhēnlǐ, qíyú dōu shì xūgòu。

    Thần của tôi và niềm tin của tôi là chân lý duy nhất, những thứ còn lại đều là hư cấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚构 nghĩa là gì? · Kaori Dict