學華語Kaori Dict

虛心

giản thể: 虚心

xīn

ㄒㄩ ㄒㄧㄣ

HƯ TÂM

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.cởi mở
  2. 2.khiêm tốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很虛心,也很勤奮。

    tā hěn xū xīn yě hěn qín fèn

    Anh ấy rất khiêm tốn và chăm chỉ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虛心 nghĩa là gì? · Kaori Dict