例句Câu ví dụ
- 1
他很虛心,也很勤奮。
tā hěn xū xīn yě hěn qín fèn
Anh ấy rất khiêm tốn và chăm chỉ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
他很虛心,也很勤奮。
tā hěn xū xīn yě hěn qín fèn
Anh ấy rất khiêm tốn và chăm chỉ.