學華語Kaori Dict

虛偽

giản thể: 虚伪

wěi

ㄒㄩ ㄨㄟˇ

HƯ NGUỴ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.giả dối
  2. 2.đạo đức giả
  3. 3.không thành thật
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giả tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這真是徹底的虛偽!

    zhè zhēnshi chèdǐ de xūwěi!

    Đây là sự giả dối hoàn toàn!

  • 2

    我不喜歡虛偽的信徒。

    wǒ bù xǐhuan xūwěi de xìntú。

    Tôi không thích những người tin giả

  • 3

    我從來沒有見過誰像你這麼虛偽的。

    wǒ cóngláiméiyǒu jiàn guò shéi xiàng nǐ zhème xūwěi de。

    Tôi chưa từng gặp ai giả tạo như anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚伪 nghĩa là gì? · Kaori Dict