字義Nghĩa
giả, nhái, giả mạomáy dịch
wěiNGUỴ
- 1.giả
- 2.giả mạo
- 3.nguỵ tạo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 為 [wèi] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 偽裝giả vờ (ngủ, v.v.)
- 偽造làm giả
- 偽善đạo đức giả
- 偽劣kém
- 偽幣tiền giả
- 偽托giả mạo đồ hiện đại thành đồ cổ
- 偽書sách giả mạo
- 偽朝triều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền
- 偽經kinh điển giả mạo
- 偽證khai man
- 虛偽giả dối
- 偽軍quân đội bù nhìn
- 偽迹dấu vết nhân tạo
- 偽鈔tiền giả
- 偽頂mái giả
- 偽飾tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)