學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偽迹
偽迹
giản thể:
伪迹
wěi
jì
[ㄨㄟˇ ㄐㄧˋ]
NGUỴ TÍCH
1.
dấu vết nhân tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痕跡
hénjì
dấu vết
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
偽裝
wěizhuāng
giả vờ (ngủ, v.v.)
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
虛偽
xūwěi
giả dối
偽造
wěizào
làm giả
字跡
zìjì
chữ viết tay
逐字解
Từng chữ trong từ
偽
nguỵ
giả, nhái, giả mạo
迹
tích
dấu vết, ấn tượng, dấu chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
危機
wēijī
khủng hoảng
危急
wēijí
tình huống nguy cấp
危及
wēijí
gây nguy hiểm
偉績
wěijì
hành động vĩ đại
圍擊
wéijī
bao vây tấn công
尾擊
wěijī
tấn công từ phía sau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偽迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict