危及
wēijí
[ㄨㄟ ㄐㄧˊ]
NGUY CẬP
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.gây nguy hiểm
- 2.đe dọa
- 3.nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
在貧窮國家,最常見的仿冒藥品是用來治療瘧疾、結核病和愛滋病等危及生命的疾病的藥品。
zài pínqióng guójiā, zuì chángjiàn de fǎngmào yàopǐn shì yònglái zhìliáo nüèjí、 jiéhébìng hé àizībìng děng wēijí shēngmìng de jíbìng de yàopǐn。
Ở các quốc gia nghèo, loại thuốc giả phổ biến nhất là thuốc dùng để điều trị các bệnh nguy hiểm tính mạng như sốt rét, lao và AIDS.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.