例句Câu ví dụ
- 1
公司面臨危機。
gōng sī miàn lín wēi jī
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng
- 2
他化解了這次危機。
tā huà jiě le zhè cì wēi jī
Anh ấy đã hóa giải cuộc khủng hoảng này
- 3
人們說危機已經走了。
rénmen shuō wēijī yǐjīng zǒu le。
Người ta nói khủng hoảng đã qua rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
