學華語Kaori Dict

危機

giản thể: 危机

wēi

ㄨㄟ ㄐㄧ

NGUY CƠ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.khủng hoảng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司面臨危機。

    gōng sī miàn lín wēi jī

    Công ty đang đối mặt với khủng hoảng

  • 2

    他化解了這次危機。

    tā huà jiě le zhè cì wēi jī

    Anh ấy đã hóa giải cuộc khủng hoảng này

  • 3

    人們說危機已經走了。

    rénmen shuō wēijī yǐjīng zǒu le。

    Người ta nói khủng hoảng đã qua rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危机 nghĩa là gì? · Kaori Dict