學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軌跡
軌跡
giản thể:
轨迹
guǐ
jì
[ㄍㄨㄟˇ ㄐㄧˋ]
QUỸ TÍCH
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
quỹ đạo
2.
quỹ tích
3.
đường đi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
vết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
痕跡
hénjì
dấu vết
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
接軌
jiēguǐ
kết nối đường ray
字跡
zìjì
chữ viết tay
事跡
shìjì
hành động
古蹟
gǔjì
di tích lịch sử
逐字解
Từng chữ trong từ
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詭計
guǐjì
mưu mẹo
硅基
guījī
dựa trên silic
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軌跡 nghĩa là gì? · Kaori Dict