- 1.kết nối đường ray
- 2.tích hợp vào thứ gì đó
- 3.kết nối
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.ghép nối
- 5.đồng bộ với
- 6.đưa vào cùng hàng
- 7.nghiêng chỉnh cho thẳng hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.