學華語Kaori Dict

接軌

giản thể: 接轨

jiēguǐ

ㄐㄧㄝ ㄍㄨㄟˇ

TIẾP QUỸ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.kết nối đường ray
  2. 2.tích hợp vào thứ gì đó
  3. 3.kết nối
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ghép nối
  2. 5.đồng bộ với
  3. 6.đưa vào cùng hàng
  4. 7.nghiêng chỉnh cho thẳng hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接軌 nghĩa là gì? · Kaori Dict